genus ambloplites

genus ambloplites

A biologist examines a preserved specimen of the genus Ambloplites.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Ambloplites: "genus Ambloplites" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi thuộc họ Centrarchidae (họ thái dương). Đây một đơn vị phân loại sinh học, bao gồm các loài cá nước ngọt nguồn gốc từ Bắc Mỹ.
dụ sử dụng
  • (Chi Ambloplites bao gồm các loài như rock bass.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Ambloplites để hiểu về lịch sử tiến hóa của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh phân loại học: "genus Ambloplites" thường được dùng trong các bài báo khoa học, sách giáo khoa sinh học, hoặc các tài liệu về động vật học.

    • The genus Ambloplites is characterized by its spiny dorsal fins. (Chi Ambloplites được đặc trưng bởi các vây lưng gai.)
  • Trong ngữ cảnh phổ biến: Thuật ngữ này ít khi được dùng trong giao tiếp hằng ngày, trừ khi người nói là nhà sinh học hoặc người đam mê câu .

    • Anglers often encounter fish from the genus Ambloplites in freshwater lakes. (Những người câu thường gặp thuộc chi Ambloplites trong các hồ nước ngọt.)
Biến thể từ gần giống
  • Ambloplites (n): tên chi, không biến thể khác.
  • Centrarchidae (n): họ thái dương, họ chứa chi Ambloplites.
    • The Centrarchidae family includes the genus Ambloplites. (Họ Centrarchidae bao gồm chi Ambloplites.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi rock bass: Trong tiếng Việt, "genus Ambloplites" có thể được dịch "chi rock bass", không chính thức nhưng dễ hiểu với người không chuyên.
  • Phân loại chi: Một cách diễn đạt chung cho bất kỳ chi sinh học nào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan do tính chất chuyên môn của từ.